Bản dịch của từ 木店 trong tiếng Việt

木店

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄇㄨˋmuthanh huyền

木店 (Cụm từ)

mù diàn
01

木材店,木行。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 木店

diàn

Các từ liên quan

木三对
木上座
木下三郎
木丸
店东
店主
店二哥
店伙
店伴
木
Bính âm:
【mù】【ㄇㄨˋ】【MỘC】
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép