Bản dịch của từ 木强则折 trong tiếng Việt
木强则折
Thành ngữ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Mù | ㄇㄨˋ | m | u | thanh huyền |
木强则折 (Thành ngữ)
【mù jiàng zé zhé】
01
Gỗ quá cứng dễ折断 — nghĩa bóng: cách xử sự quá cứng rắn, bảo thủ sẽ dẫn đến thất bại; nhấn mạnh lời khuyên nên mềm dẻo, linh hoạt.
强:坚硬。质地硬的木材容易脆裂折断。比喻一味强硬反而会招致失败。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 木强则折
mù
木
qiáng
强
zé
则
zhé
折
Các từ liên quan
木三对
木上座
木下三郎
木丸
强不凌弱
强不凌弱,众不暴寡
则不
则个
则例
则刀
则则
折中
折丹
折乌巾
- Bính âm:
- 【mù】【ㄇㄨˋ】【MỘC】
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨ノ丶
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
暯
慔
莫
牧
坶
幕
鉬
䧔
目
墓
狇
穆
朲
椹
棔
椏
樊
棐
橁
楕
㯣
橠
檪
㮏
𠙷
冈
仁
扎
𠄓
劝
攴
厃
𠙸
匹
中
乥
麻木
木头
木瓜
树木
木材
木薯
木板
木耳
木匠
积木
