Bản dịch của từ 木强少文 trong tiếng Việt
木强少文
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Mù | ㄇㄨˋ | m | u | thanh huyền |
木强少文 (Tính từ)
【mù jiàng shǎo wén】
01
Mộc mạc, chất phác nhưng cứng đầu; thiếu hoa mỹ và lễ nghi (miêu tả người đơn sơ, không biết văn hoa trang trí)
木强:质朴而倔强;少文:缺少文采和礼教。形容人质朴倔强,不会文饰。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 木强少文
mù
木
qiáng
强
shǎo
少
wén
文
Các từ liên quan
木三对
木上座
木下三郎
木丸
强不凌弱
强不凌弱,众不暴寡
少一时
少不了
少不得
少不更事
少不的
文丈
文不加点
文不对题
文丐
- Bính âm:
- 【mù】【ㄇㄨˋ】【MỘC】
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨ノ丶
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
暯
慔
莫
牧
坶
幕
鉬
䧔
目
墓
狇
穆
朲
椹
棔
椏
樊
棐
橁
楕
㯣
橠
檪
㮏
𠙷
冈
仁
扎
𠄓
劝
攴
厃
𠙸
匹
中
乥
麻木
木头
木瓜
树木
木材
木薯
木板
木耳
木匠
积木
