Bản dịch của từ 木强敦厚 trong tiếng Việt
木强敦厚
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Mù | ㄇㄨˋ | m | u | thanh huyền |
木强敦厚 (Tính từ)
【mù jiàng dūn hòu】
01
Chất phác, trung hậu nhưng có phần cứng đầu; người thật thà, tính cách bộc trực và có chí khí (Hán Việt: mộc cường, đôn hậu).
木强:质朴而倔强;敦厚:忠厚。比喻人品纯朴忠厚,性格倔强。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 木强敦厚
mù
木
qiáng
强
dūn
敦
hòu
厚
Các từ liên quan
木三对
木上座
木下三郎
木丸
强不凌弱
强不凌弱,众不暴寡
敦世厉俗
敦丘
厚交
厚今薄古
- Bính âm:
- 【mù】【ㄇㄨˋ】【MỘC】
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨ノ丶
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
暯
慔
莫
牧
坶
幕
鉬
䧔
目
墓
狇
穆
朲
椹
棔
椏
樊
棐
橁
楕
㯣
橠
檪
㮏
𠙷
冈
仁
扎
𠄓
劝
攴
厃
𠙸
匹
中
乥
麻木
木头
木瓜
树木
木材
木薯
木板
木耳
木匠
积木
