Bản dịch của từ 木性 trong tiếng Việt
木性
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Mù | ㄇㄨˋ | m | u | thanh huyền |
木性 (Danh từ)
【mù xìng】
01
Tính tình chất phác, ngây thơ, thuần hậu (tính cách đơn sơ, không ranh mãnh).
1.旧谓淳厚﹑质朴的禀性。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Tính chất (thuộc) gỗ; đặc tính vật lý và hóa học của gỗ (ví dụ: cứng, mềm, dễ cong vênh, hút ẩm)
2.木的性质。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 木性
mù
木
xìng
性
Các từ liên quan
木三对
木上座
木下三郎
木丸
性三品说
性义
性习
性交
性伙伴
- Bính âm:
- 【mù】【ㄇㄨˋ】【MỘC】
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨ノ丶
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
暯
慔
莫
牧
坶
幕
鉬
䧔
目
墓
狇
穆
朲
椹
棔
椏
樊
棐
橁
楕
㯣
橠
檪
㮏
𠙷
冈
仁
扎
𠄓
劝
攴
厃
𠙸
匹
中
乥
麻木
木头
木瓜
树木
木材
木薯
木板
木耳
木匠
积木
