Bản dịch của từ 木扑头 trong tiếng Việt
木扑头
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Mù | ㄇㄨˋ | m | u | thanh huyền |
木扑头 (Danh từ)
【mù pū tóu】
01
Một loại tên (mũi tên) bằng gỗ; tên cổ dùng vật liệu gỗ hoặc có đầu gỗ (Hán-Việt: mộc phủ đầu liên tưởng tới mũi tên bằng gỗ).
箭的一种。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 木扑头
mù
木
pū
扑
tóu
头
Các từ liên quan
木三对
木上座
木下三郎
木丸
扑买
扑亮
扑作教刑
扑克
扑克牌
头一无二
头七
头上
头上安头
- Bính âm:
- 【mù】【ㄇㄨˋ】【MỘC】
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨ノ丶
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
暯
慔
莫
牧
坶
幕
鉬
䧔
目
墓
狇
穆
朲
椹
棔
椏
樊
棐
橁
楕
㯣
橠
檪
㮏
𠙷
冈
仁
扎
𠄓
劝
攴
厃
𠙸
匹
中
乥
麻木
木头
木瓜
树木
木材
木薯
木板
木耳
木匠
积木
