Bản dịch của từ 木挑 trong tiếng Việt

木挑

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄇㄨˋmuthanh huyền

木挑 (Danh từ)

mù tiāo
01

Cán đòn gánh bằng gỗ (gậy/bẹ gánh bằng gỗ dùng để gánh hai bên)

木扁担。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 木挑

tiāo

Các từ liên quan

木三对
木上座
木下三郎
木丸
挑三嫌四
挑三拣四
挑三拨四
挑三检四
挑三窝四
木
Bính âm:
【mù】【ㄇㄨˋ】【MỘC】
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép