Bản dịch của từ 木掀 trong tiếng Việt
木掀
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Mù | ㄇㄨˋ | m | u | thanh huyền |
木掀 (Danh từ)
【mù xiān】
01
(Nghi ngờ phương ngữ hoặc từ hiếm) Đồ vật làm bằng gỗ hoặc đồ dùng bằng gỗ liên quan đến "mở"; nó có thể được liên kết với hành động nâng hoặc mở bằng một tấm gỗ (được đánh dấu là từ để hỏi khi nghĩa không rõ ràng)
木?。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 木掀
mù
木
xiān
掀
Các từ liên quan
木三对
木上座
木下三郎
木丸
掀动
掀发
掀天
掀天动地
掀天扑地
- Bính âm:
- 【mù】【ㄇㄨˋ】【MỘC】
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨ノ丶
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
暯
慔
莫
牧
坶
幕
鉬
䧔
目
墓
狇
穆
朲
椹
棔
椏
樊
棐
橁
楕
㯣
橠
檪
㮏
𠙷
冈
仁
扎
𠄓
劝
攴
厃
𠙸
匹
中
乥
麻木
木头
木瓜
树木
木材
木薯
木板
木耳
木匠
积木
