Bản dịch của từ 木斤 trong tiếng Việt

木斤

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄇㄨˋmuthanh huyền

木斤 (Danh từ)

mù jīn
01

Một loại băng/đá (古称) — tức “木冰” (cổ ngữ chỉ băng), nghĩa gần như băng/đá; Hán-Việt: mộc băng

即木冰。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 木斤

jīn

Các từ liên quan

木三对
木上座
木下三郎
木丸
斤两
斤凿
斤削
斤墨
斤斗
木
Bính âm:
【mù】【ㄇㄨˋ】【MỘC】
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép