Bản dịch của từ 木星 trong tiếng Việt

木星

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄇㄨˋmuthanh huyền

木星 (Danh từ)

mù xīng
01

Sao Mộc; Mộc tinh; thái tuế

太阳系九大行星之一,按离太阳远近的次序计为第五颗,绕太阳公转周期11.86年,自转周期9小时50分木星是九大行星中体积最大的一个,它的体积是地球的1,295倍,有十四个卫星中国古 代把木星叫做岁星

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 木星

xīng

木
Bính âm:
【mù】【ㄇㄨˋ】【MỘC】
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép