Bản dịch của từ 木曜日 trong tiếng Việt

木曜日

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄇㄨˋmuthanh huyền

木曜日 (Danh từ)

mù yào rì
01

Thứ Năm

星期四的日语名称。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 木曜日

yào

Các từ liên quan

木三对
木上座
木下三郎
木丸
曜仪
曜兵
曜名
曜奇
曜威
日三竿
日上三竿
日下
日下无双
日不我与
木
Bính âm:
【mù】【ㄇㄨˋ】【MỘC】
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép