Bản dịch của từ 木本之谊 trong tiếng Việt

木本之谊

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄇㄨˋmuthanh huyền

木本之谊 (Danh từ)

mù běn zhī yì
01

Tình nghĩa giữa các chi họ, tình cảm dòng tộc (tình thâm như gỗ với gỗ)

指宗族情谊。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 木本之谊

běn

zhī

Các từ liên quan

木三对
木上座
木下三郎
木丸
本世纪
本业
本主
本主儿
本义
之个
之乎者也
之任
之前
谊不容辞
谊不敢辞
谊切苔岑
谊友
谊士
木
Bính âm:
【mù】【ㄇㄨˋ】【MỘC】
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép