Bản dịch của từ 木本植物 trong tiếng Việt

木本植物

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄇㄨˋmuthanh huyền

木本植物 (Danh từ)

mù běn zhí wù
01

Thực vật thân gỗ; cây thân gỗ

具有木质茎的植物,如杨、柳等乔木和玫瑰、丁香等灌木

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 木本植物

běn

zhí

Các từ liên quan

木三对
木上座
木下三郎
木丸
本世纪
本业
本主
本主儿
本义
植业
植义
植保
植党
植党自私
物业
物主
木
Bính âm:
【mù】【ㄇㄨˋ】【MỘC】
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép