Bản dịch của từ 木本水源 trong tiếng Việt

木本水源

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄇㄨˋmuthanh huyền

木本水源 (Danh từ)

mù běn shuǐ yuán
01

Gốc rễ và nguồn cội; nguyên nhân gốc rễ của sự việc (nghĩa bóng: căn bản, nguồn gốc).

木:树的根;源:水的源头。树的根本,水的源头。比喻事物的根本或事情的原因。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 木本水源

běn

shuǐ

yuán

Các từ liên quan

木三对
木上座
木下三郎
木丸
本世纪
本业
本主
本主儿
本义
水上
水上运动
水上飞机
源头
源头活水
源委
木
Bính âm:
【mù】【ㄇㄨˋ】【MỘC】
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép