Bản dịch của từ 木本油料林 trong tiếng Việt

木本油料林

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄇㄨˋmuthanh huyền

木本油料林 (Danh từ)

mù běn yóu liào lín
01

Rừng cây lấy hạt/quả để ép hoặc chiết xuất dầu (ví dụ: cây trà, cây tớt, dừa, óc chó, cọ dầu)

以采收树木的果实或种子为原料榨取或提取油脂为主要目的的林木。如油茶、油桐、椰子、乌桕、核桃、油棕等。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 木本油料林

běn

yóu

liào

lín

Các từ liên quan

木三对
木上座
木下三郎
木丸
本世纪
本业
本主
本主儿
本义
油丝子烟
油丝绢
油云
油井
油亮
料世
料丝
料丝灯
料丝镫
料事
林下
林下之风
林下人
林下士
林下意
木
Bính âm:
【mù】【ㄇㄨˋ】【MỘC】
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép