Bản dịch của từ 木朴 trong tiếng Việt

木朴

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄇㄨˋmuthanh huyền

木朴 (Tính từ)

mù piáo
01

Thật thà, chất phác; tính cách ngay thẳng, không hoa mỹ (Hán-Việt: mộc phác)

质直﹑朴实。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 木朴

Các từ liên quan

木三对
木上座
木下三郎
木丸
朴人
朴僿
木
Bính âm:
【mù】【ㄇㄨˋ】【MỘC】
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép