Bản dịch của từ 木李 trong tiếng Việt

木李

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄇㄨˋmuthanh huyền

木李 (Cụm từ)

mù lǐ
01

果名。即榠樝,又名木梨。《诗.卫风.木瓜》:“投我以木李,报之以琼玖。”后因以借指互相投赠酬答之物。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 木李

Các từ liên quan

木三对
木上座
木下三郎
木丸
李下
李下无蹊
李下无蹊径
李下瓜田
木
Bính âm:
【mù】【ㄇㄨˋ】【MỘC】
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép