Bản dịch của từ 木材厂 trong tiếng Việt

木材厂

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄇㄨˋmuthanh huyền

木材厂 (Danh từ)

mù cái chǎng
01

Nhà máy, xưởng chế biến gỗ (cưa, bào, ghép gỗ) — xưởng gỗ

刨锯拼装木料的木工企业。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 木材厂

cái

chǎng

Các từ liên quan

木三对
木上座
木下三郎
木丸
材人
材伎
厂价
厂休
厂卫
厂史
厂商
木
Bính âm:
【mù】【ㄇㄨˋ】【MỘC】
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép