Bản dịch của từ 木杨城 trong tiếng Việt
木杨城
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Mù | ㄇㄨˋ | m | u | thanh huyền |
木杨城 (Danh từ)
【mù yáng chéng】
01
Một loại 'công trình' tạm bợ do hội viên giấu tên lập ra để kết nghĩa, như cổng/“thành” làm bằng tre, ghép bàn ghế hoặc dán giấy — dùng khi nhập hội kết nghĩa huynh đệ (cuối nhà Thanh,天地会时的仪式性“城门”).
清末天地会引众入会时,以竹插地,糊纸作门,称为“木杨城”。又用桌椅搭制,嘱令入会者由此门进入“城”内,结为兄弟。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 木杨城
mù
木
yáng
杨
chéng
城
Các từ liên quan
木三对
木上座
木下三郎
木丸
杨业
杨令公
城下之盟
城下之辱
城主
城乡
- Bính âm:
- 【mù】【ㄇㄨˋ】【MỘC】
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨ノ丶
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
暯
慔
莫
牧
坶
幕
鉬
䧔
目
墓
狇
穆
朲
椹
棔
椏
樊
棐
橁
楕
㯣
橠
檪
㮏
𠙷
冈
仁
扎
𠄓
劝
攴
厃
𠙸
匹
中
乥
麻木
木头
木瓜
树木
木材
木薯
木板
木耳
木匠
积木
