Bản dịch của từ 木板书 trong tiếng Việt
木板书
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Mù | ㄇㄨˋ | m | u | thanh huyền |
木板书 (Danh từ)
【mù bǎn shū】
01
Sách in bằng bản khắc gỗ (những trang được khắc trên ván gỗ rồi in)
用木刻板印成的书。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 木板书
mù
木
bǎn
板
shū
书
Các từ liên quan
木三对
木上座
木下三郎
木丸
板上砸钉
板上钉钉
板书
板人
板仗
书不尽意
书不尽言
书不尽言,言不尽意
书不释手
书业
- Bính âm:
- 【mù】【ㄇㄨˋ】【MỘC】
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨ノ丶
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
暯
慔
莫
牧
坶
幕
鉬
䧔
目
墓
狇
穆
朲
椹
棔
椏
樊
棐
橁
楕
㯣
橠
檪
㮏
𠙷
冈
仁
扎
𠄓
劝
攴
厃
𠙸
匹
中
乥
麻木
木头
木瓜
树木
木材
木薯
木板
木耳
木匠
积木
