Bản dịch của từ 木板鞋 trong tiếng Việt

木板鞋

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄇㄨˋmuthanh huyền

木板鞋 (Danh từ)

mù bǎn xié
01

Guốc gỗ (dạng guốc truyền thống bằng gỗ, ví dụ 木屐)

木屐。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 木板鞋

bǎn

xié

Các từ liên quan

木三对
木上座
木下三郎
木丸
板上砸钉
板上钉钉
板书
板人
板仗
鞋丬
鞋刷
鞋匠
鞋口
木
Bính âm:
【mù】【ㄇㄨˋ】【MỘC】
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép