Bản dịch của từ 木柙 trong tiếng Việt

木柙

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄇㄨˋmuthanh huyền

木柙 (Danh từ)

mù xiá
01

Hộp, rương nhỏ bằng gỗ (gianh Hán Việt: = mộc, = hạp/giáp) — một chiếc hộp gỗ đựng đồ.

木匣,木盒子。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 木柙

xiá

Các từ liên quan

木三对
木上座
木下三郎
木丸
柙匮
柙床
柙板
木
Bính âm:
【mù】【ㄇㄨˋ】【MỘC】
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép