Bản dịch của từ 木标 trong tiếng Việt

木标

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄇㄨˋmuthanh huyền

木标 (Danh từ)

mù biāo
01

Cọc gỗ làm dấu; cây cọc bằng gỗ dùng để đánh dấu vị trí

作标志的木桩。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 木标

biāo

Các từ liên quan

木三对
木上座
木下三郎
木丸
标下
标举
标书
标令
标仪
木
Bính âm:
【mù】【ㄇㄨˋ】【MỘC】
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép