Bản dịch của từ 木栓层 trong tiếng Việt

木栓层

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄇㄨˋmuthanh huyền

木栓层 (Danh từ)

mù shuān céng
01

Lớp lục bì; lớp vỏ bên trong (Thực)

植物体皮层的一部分,由紧密结合含有空气的死细胞组成,有保护植物体,控制水分蒸发和防寒的作用,多见于乔木的茎部

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 木栓层

shuān

céng

木
Bính âm:
【mù】【ㄇㄨˋ】【MỘC】
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép