Bản dịch của từ 木栖 trong tiếng Việt
木栖
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Mù | ㄇㄨˋ | m | u | thanh huyền |
木栖 (Động từ)
【mù qī】
01
Trú, đậu, sống tạm ở trên cây (ví dụ: chim hoặc thú nhỏ đậu nghỉ trên cành). Hán‑Việt: mộc‑tê/khê (木栖 ≈ sống trên cây).
在树上栖息。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 木栖
mù
木
qī
栖
Các từ liên quan
木三对
木上座
木下三郎
木丸
栖丘饮谷
栖乌
栖云
栖亩
栖伏
- Bính âm:
- 【mù】【ㄇㄨˋ】【MỘC】
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨ノ丶
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
暯
慔
莫
牧
坶
幕
鉬
䧔
目
墓
狇
穆
朲
椹
棔
椏
樊
棐
橁
楕
㯣
橠
檪
㮏
𠙷
冈
仁
扎
𠄓
劝
攴
厃
𠙸
匹
中
乥
麻木
木头
木瓜
树木
木材
木薯
木板
木耳
木匠
积木
