Bản dịch của từ 木梗人 trong tiếng Việt

木梗人

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄇㄨˋmuthanh huyền

木梗人 (Cụm từ)

mù gěng rén
01

木偶人。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 木梗人

gěng

rén

Các từ liên quan

木三对
木上座
木下三郎
木丸
梗亮
梗介
梗僻
梗切
梗化
人一己百
人丁
人丁兴旺
人上
人不为己天诛地灭
木
Bính âm:
【mù】【ㄇㄨˋ】【MỘC】
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép