Bản dịch của từ 木梢 trong tiếng Việt
木梢
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Mù | ㄇㄨˋ | m | u | thanh huyền |
木梢 (Danh từ)
【mù shāo】
01
Ngọn cây; đầu cành (phần cao nhất của cây hoặc của cành)
1.树梢。
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Cành/đoạn gỗ mảnh, que gỗ tùy ý (gợi nhớ: 木 = mộc, 梢 = chỏm/đầu)
2.指细长的木条。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 木梢
mù
木
shāo
梢
Các từ liên quan
木三对
木上座
木下三郎
木丸
梢书
梢云
梢人
梢信
梢儿
- Bính âm:
- 【mù】【ㄇㄨˋ】【MỘC】
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨ノ丶
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
暯
慔
莫
牧
坶
幕
鉬
䧔
目
墓
狇
穆
朲
椹
棔
椏
樊
棐
橁
楕
㯣
橠
檪
㮏
𠙷
冈
仁
扎
𠄓
劝
攴
厃
𠙸
匹
中
乥
麻木
木头
木瓜
树木
木材
木薯
木板
木耳
木匠
积木
