Bản dịch của từ 木棉 trong tiếng Việt
木棉
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Mù | ㄇㄨˋ | m | u | thanh huyền |
木棉 (Danh từ)
【mù mián】
01
Gạo; gòn; gỗ bông; cây bông gòn
木棉是一种植物,属于棉花科,常用于制作纺织品和其他产品。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Bông gạo; bông gòn
木棉种子表皮上的纤维
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Cây gạo; cây bông gòn
落叶乔木,叶子掌状分裂,花红色,结蒴果,卵圆形种子的表皮长有白色纤维,质柔软,可用来装枕头、垫褥等也叫红棉、攀枝花
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 木棉
mù
木
mián
棉
- Bính âm:
- 【mù】【ㄇㄨˋ】【MỘC】
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨ノ丶
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
暯
慔
莫
牧
坶
幕
鉬
䧔
目
墓
狇
穆
朲
椹
棔
椏
樊
棐
橁
楕
㯣
橠
檪
㮏
𠙷
冈
仁
扎
𠄓
劝
攴
厃
𠙸
匹
中
乥
麻木
木头
木瓜
树木
木材
木薯
木板
木耳
木匠
积木
