Bản dịch của từ 木棉花 trong tiếng Việt

木棉花

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄇㄨˋmuthanh huyền

木棉花 (Danh từ)

mù mián huā
01

Hoa gạo; bông gòn; hoa gòn

木棉花是木棉树的花,通常在春季开放,花朵鲜艳,颜色多为红色或橙色。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 木棉花

mián

huā

木
Bính âm:
【mù】【ㄇㄨˋ】【MỘC】
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép