Bản dịch của từ 木椁墓 trong tiếng Việt
木椁墓
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Mù | ㄇㄨˋ | m | u | thanh huyền |
木椁墓 (Danh từ)
【mù guǒ mù】
01
Mộ kiểu cổ có 'khung' bằng gỗ đặt trong hố đất, đặt quan tài vào trong; giống như 'nhà gỗ' bọc quan tài (thuật ngữ khảo cổ học).
古代墓葬的构造形式之一。在土坑内用木材构成长方形或方形的椁室,将棺材放置其中。这种墓在商代已有,战国和西汉甚流行,汉以后则少见。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 木椁墓
mù
木
guǒ
椁
mù
墓
Các từ liên quan
木三对
木上座
木下三郎
木丸
椁室
椁席
椁帱
椁柩
墓亭
墓俑
墓偈
墓刻
墓厉
- Bính âm:
- 【mù】【ㄇㄨˋ】【MỘC】
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨ノ丶
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
暯
慔
莫
牧
坶
幕
鉬
䧔
目
墓
狇
穆
朲
椹
棔
椏
樊
棐
橁
楕
㯣
橠
檪
㮏
𠙷
冈
仁
扎
𠄓
劝
攴
厃
𠙸
匹
中
乥
麻木
木头
木瓜
树木
木材
木薯
木板
木耳
木匠
积木
