Bản dịch của từ 木椌 trong tiếng Việt

木椌

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄇㄨˋmuthanh huyền

木椌 (Danh từ)

mù qiāng
01

Một loại nhạc khí gõ cổ đại làm bằng gỗ (hình như giống thùng sơn), giữa có chốt/đinh gõ; thường dùng mở đầu trong nhạc nghi lễ (雅乐)

古代打击乐器名。状如漆桶,中间有椎。雅乐开始时击之。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 木椌

qiāng

Các từ liên quan

木三对
木上座
木下三郎
木丸
椌椌
木
Bính âm:
【mù】【ㄇㄨˋ】【MỘC】
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép