Bản dịch của từ 木榻穿 trong tiếng Việt
木榻穿
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Mù | ㄇㄨˋ | m | u | thanh huyền |
木榻穿 (Tính từ)
【mù tà chuān】
01
(成語) 形容高士淡泊、不慕榮華,甘於簡樸孤高的生活;字面源自木榻年久成穿,暗示清貧與淡然。
《三国志.魏志.管宁传》:“此宁志行所欲必全,不为守高”裴松之注引晋皇甫谧《高士传》:“管宁常坐一木榻,积五十余年,未尝箕股,其榻上当膝处皆穿。”后因以“木榻穿”形容高士不慕荣华,甘于淡泊生活。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 木榻穿
mù
木
tà
榻
chuān
穿
Các từ liên quan
木三对
木上座
木下三郎
木丸
榻位
榻凳
榻子
榻布
榻床
穿一条裤子
穿云裂石
穿入
- Bính âm:
- 【mù】【ㄇㄨˋ】【MỘC】
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨ノ丶
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
暯
慔
莫
牧
坶
幕
鉬
䧔
目
墓
狇
穆
朲
椹
棔
椏
樊
棐
橁
楕
㯣
橠
檪
㮏
𠙷
冈
仁
扎
𠄓
劝
攴
厃
𠙸
匹
中
乥
麻木
木头
木瓜
树木
木材
木薯
木板
木耳
木匠
积木
