Bản dịch của từ 木槵子 trong tiếng Việt

木槵子

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄇㄨˋmuthanh huyền

木槵子 (Danh từ)

mù huàn zǐ
01

Tên một loài thực vật (cây/hoa) — cũng viết là “木患子”; từ cổ, ít dùng trong hiện đại

1.亦作“木患子”。

Ví dụ
02

Một loài cây gai lớn (常作高大乔木),俗称无患子油珠子菩提子”,枝叶似椿果皮可作洗涤药果核坚圆黑亮常作念珠

2.高大乔木,枝叶似椿,果实和皮可制澡药,去垢同于肥皂。果核圆而坚,黑如漆珠,可作念珠。又名油珠子﹑菩提子﹑无患子。参阅明李时珍《本草纲目·木二·无患子》。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Quả (hay hạt nhân) của một loài cây — chỉ phần lõi/hạt của quả; tương tự “hạt quả” hoặc “nhân quả” trong ngữ cảnh thực vật

3.指此种植物的果核或果实。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

04

Chuỗi tràng hạt; đồ vật để niệm kinh (một loại tràng hạt)

4.借指念珠。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 木槵子

huàn

zi

Các từ liên quan

木三对
木上座
木下三郎
木丸
槵子
子不语
子不语怪
子丑寅卯
子个
木
Bính âm:
【mù】【ㄇㄨˋ】【MỘC】
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép