Bản dịch của từ 木樨花 trong tiếng Việt

木樨花

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄇㄨˋmuthanh huyền

木樨花 (Danh từ)

mù xī huā
01

Hoa cây mộc hương (hoa cây mộc hương vàng thơm), thường chỉ hoa cây 木犀 (mộc hương)

1.木犀所开的花。

Ví dụ
02

Tên kiếm (tên một loại kiếm trong văn liệu cổ)

2.剑名。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 木樨花

huā

Các từ liên quan

木三对
木上座
木下三郎
木丸
花丁
花下晒裈
花不愣登
花不棱登
木
Bính âm:
【mù】【ㄇㄨˋ】【MỘC】
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép