Bản dịch của từ 木沉产子 trong tiếng Việt

木沉产子

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄇㄨˋmuthanh huyền

木沉产子 (Danh từ)

mù chén chán zǐ
01

Tên một truyền thuyết liên quan tới việc gỗ hóa (木化) và sự sinh sản/ra đời của một thực thể; thường xuất hiện trong văn truyền miệng về sự biến đổi kỳ lạ của gỗ (gợi nhớ: = mộc/gỗ, = chìm/biến, 产子 = sinh con).

指木化九隆的传说。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 木沉产子

chén

chǎn

zi

Các từ liên quan

木三对
木上座
木下三郎
木丸
沉不住气
沉住气
沉冤
沉冤莫白
沉冤莫雪
产业
产业工人
产业政策
产业结构
产业资本
子不语
子不语怪
子丑寅卯
子个
木
Bính âm:
【mù】【ㄇㄨˋ】【MỘC】
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép