Bản dịch của từ 木涂 trong tiếng Việt

木涂

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄇㄨˋmuthanh huyền

木涂 (Cụm từ)

mù tú
01

Sơn gỗ; mù tú

木涂是指在木材表面涂抹油漆或涂料,以保护木材并增强其美观。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 木涂

木
Bính âm:
【mù】【ㄇㄨˋ】【MỘC】
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép