Bản dịch của từ 木渠芝 trong tiếng Việt

木渠芝

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄇㄨˋmuthanh huyền

木渠芝 (Danh từ)

mù qú zhī
01

Một loài nấm gỗ (thuộc nhóm '木芝'), thường mọc trên thân cây mục; gọi chung là nấm gỗ

真菌类植物木芝的一种。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 木渠芝

zhī

Các từ liên quan

木三对
木上座
木下三郎
木丸
渠们
渠伊
渠伊钱
渠侬
渠冲
芝兰
芝兰之交
芝兰之室
芝兰室
芝兰当路不得不锄
木
Bính âm:
【mù】【ㄇㄨˋ】【MỘC】
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép