Bản dịch của từ 木灵芝 trong tiếng Việt

木灵芝

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄇㄨˋmuthanh huyền

木灵芝 (Danh từ)

mù líng zhī
01

Cây bò cạp đồng; Mộc linh chi; Nấm linh chi

一种珍贵的药用真菌,常用于中医,具有增强免疫力和延缓衰老的功效。 一种生长在树木上的灵芝,形状像木头,通常被认为是长寿和健康的象征。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 木灵芝

líng

zhī

木
Bính âm:
【mù】【ㄇㄨˋ】【MỘC】
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép