Bản dịch của từ 木燧 trong tiếng Việt

木燧

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄇㄨˋmuthanh huyền

木燧 (Danh từ)

mù suì
01

Dụng cụ bằng gỗ để khoan/ma sát lấy lửa (cây khoan lấy lửa bằng gỗ, thường trong thời xưa)

木制的钻取火种的用具。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 木燧

suì

Các từ liên quan

木三对
木上座
木下三郎
木丸
燧人
燧人氏
燧堡
燧木
燧林
木
Bính âm:
【mù】【ㄇㄨˋ】【MỘC】
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép