Bản dịch của từ 木牛 trong tiếng Việt
木牛
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Mù | ㄇㄨˋ | m | u | thanh huyền |
木牛 (Danh từ)
【mù niú】
01
Xe chở hàng kiểu cổ bằng gỗ, giống xe một bánh (độc luân); dụng cụ vận tải thời xưa
1.古代一种运载工具。即独轮车。
Ví dụ
02
Một loại dụng cụ cày/đồ dùng nông cụ (gỗ) — trong văn cổ thường chỉ chiếc xe/giá đỡ làm bằng gỗ để giúp việc cày kéo
2.一种耕具。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Một loại khí cụ công thành hình con trâu/xe làm bằng gỗ dùng đẩy hoặc che chắn khi công thành (cổ đại)
3.一种攻城器械。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 木牛
mù
木
niú
牛
Các từ liên quan
木三对
木上座
木下三郎
木丸
牛下
牛下歌
牛不喝水强按头
牛不喝水难按角
- Bính âm:
- 【mù】【ㄇㄨˋ】【MỘC】
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨ノ丶
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
暯
慔
莫
牧
坶
幕
鉬
䧔
目
墓
狇
穆
朲
椹
棔
椏
樊
棐
橁
楕
㯣
橠
檪
㮏
𠙷
冈
仁
扎
𠄓
劝
攴
厃
𠙸
匹
中
乥
麻木
木头
木瓜
树木
木材
木薯
木板
木耳
木匠
积木
