Bản dịch của từ 木牛流马 trong tiếng Việt

木牛流马

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄇㄨˋmuthanh huyền

木牛流马 (Danh từ)

mù niú liú mǎ
01

Xe vận chuyển hình trâu-ngựa bằng gỗ có thể di chuyển (mộc chế thồ cưỡi), gợi ý công cụ vận tải cổ đại do Gia Cát Lượng sáng chế/ sử dụng trong truyền thuyết

木制的牛马形体、可行走的运输器具。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 木牛流马

niú

liú

Các từ liên quan

木三对
木上座
木下三郎
木丸
牛下
牛下歌
牛不喝水强按头
牛不喝水难按角
流丐
流丸
流丽
流习
马丁·伊登
马丁炉
马七马八
马三峰
马上
木
Bính âm:
【mù】【ㄇㄨˋ】【MỘC】
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép