Bản dịch của từ 木狗子 trong tiếng Việt
木狗子
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Mù | ㄇㄨˋ | m | u | thanh huyền |
木狗子 (Danh từ)
【mù góu zǐ】
01
Dụng cụ bằng gỗ thời xưa để trói chân phạm nhân (kẹp giữa hai chân, làm cho chân không thể co duỗi hoặc rời nhau)
旧时木制刑具的一种。装于犯人两腿间,使两腿不得自由伸缩离合。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 木狗子
mù
木
gǒu
狗
zi
子
Các từ liên quan
木三对
木上座
木下三郎
木丸
狗中
狗事
子不语
子不语怪
子丑寅卯
子个
- Bính âm:
- 【mù】【ㄇㄨˋ】【MỘC】
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨ノ丶
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
暯
慔
莫
牧
坶
幕
鉬
䧔
目
墓
狇
穆
朲
椹
棔
椏
樊
棐
橁
楕
㯣
橠
檪
㮏
𠙷
冈
仁
扎
𠄓
劝
攴
厃
𠙸
匹
中
乥
麻木
木头
木瓜
树木
木材
木薯
木板
木耳
木匠
积木
