Bản dịch của từ 木猫 trong tiếng Việt

木猫

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄇㄨˋmuthanh huyền

木猫 (Danh từ)

mù māo
01

Bẫy chuột bằng gỗ (cái bẫy làm từ gỗ để bắt chuột)

木制的捕鼠器。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 木猫

māo

Các từ liên quan

木三对
木上座
木下三郎
木丸
猫儿哭鼠
猫儿头
猫儿眼
猫儿窝
木
Bính âm:
【mù】【ㄇㄨˋ】【MỘC】
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép