Bản dịch của từ 木瓜凉拌菜 trong tiếng Việt

木瓜凉拌菜

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄇㄨˋmuthanh huyền

木瓜凉拌菜 (Danh từ)

mù guā liáng bàn cài
01

Nộm đu đủ; Đu đủ trộn salad

木瓜是一种水果,凉拌菜是将食材用调料拌匀的菜肴。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 木瓜凉拌菜

guā

liáng

bàn

cài

木
Bính âm:
【mù】【ㄇㄨˋ】【MỘC】
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép