Bản dịch của từ 木皇 trong tiếng Việt

木皇

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄇㄨˋmuthanh huyền

木皇 (Danh từ)

mù huáng
01

Một tôn hiệu của Phục Hy (伏羲) — vị thần/anh hùng khai sáng trong truyền thuyết Trung Hoa

伏羲的称号。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 木皇

huáng

Các từ liên quan

木三对
木上座
木下三郎
木丸
皇上
木
Bính âm:
【mù】【ㄇㄨˋ】【MỘC】
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép