Bản dịch của từ 木皮岭 trong tiếng Việt
木皮岭
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Mù | ㄇㄨˋ | m | u | thanh huyền |
木皮岭 (Danh từ)
【mù pí lǐng】
01
Tên núi (địa danh). Núi ở phía đông huyện Thành (今甘肃成县), sườn núi cao, hiểm trở, xưa là cửa ngõ vào Lũng (nhập陇) — tức điểm quan trọng để vào vùng Long (陇).
山名。在今甘肃成县东。山势高峻,古代为入陇要冲。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 木皮岭
mù
木
pí
皮
lǐng
岭
Các từ liên quan
木三对
木上座
木下三郎
木丸
皮下
皮下注射
皮不存而毛焉附
皮丝
皮之不存,毛将安傅
岭僥
岭北
岭南
岭南三家
岭南派
- Bính âm:
- 【mù】【ㄇㄨˋ】【MỘC】
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨ノ丶
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
暯
慔
莫
牧
坶
幕
鉬
䧔
目
墓
狇
穆
朲
椹
棔
椏
樊
棐
橁
楕
㯣
橠
檪
㮏
𠙷
冈
仁
扎
𠄓
劝
攴
厃
𠙸
匹
中
乥
麻木
木头
木瓜
树木
木材
木薯
木板
木耳
木匠
积木
