Bản dịch của từ 木石心肠 trong tiếng Việt

木石心肠

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄇㄨˋmuthanh huyền

木石心肠 (Tính từ)

mù shí xīn cháng
01

Một người lòng như gỗ đá, cứng rắn, vô cảm, không bị tình cảm lay động (Hán Việt: mộc thạch tâm xương)

形容人心肠硬,不为情感所动。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 木石心肠

shí

xīn

cháng

Các từ liên quan

木三对
木上座
木下三郎
木丸
石丈
石丈人
石上草
石中美
心上
心上人
心上心下
心下
心不两用
肠套叠
肠子
肠断
木
Bính âm:
【mù】【ㄇㄨˋ】【MỘC】
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép