Bản dịch của từ 木石鹿豕 trong tiếng Việt
木石鹿豕
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Mù | ㄇㄨˋ | m | u | thanh huyền |
木石鹿豕 (Tính từ)
【mù shí lù shǐ】
01
Ngu dốt như gỗ đá, nai heo.
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 木石鹿豕
mù
木
shí
石
lù
鹿
shǐ
豕
Các từ liên quan
木三对
木上座
木下三郎
木丸
石丈
石丈人
石上草
石中美
鹿中
鹿为马
鹿伏鹤行
鹿冠
鹿剑
豕交
豕交兽畜
豕亥
豕亥鱼鲁
豕分蛇断
- Bính âm:
- 【mù】【ㄇㄨˋ】【MỘC】
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨ノ丶
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
暯
慔
莫
牧
坶
幕
鉬
䧔
目
墓
狇
穆
朲
椹
棔
椏
樊
棐
橁
楕
㯣
橠
檪
㮏
𠙷
冈
仁
扎
𠄓
劝
攴
厃
𠙸
匹
中
乥
麻木
木头
木瓜
树木
木材
木薯
木板
木耳
木匠
积木
