Bản dịch của từ 木稷 trong tiếng Việt

木稷

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄇㄨˋmuthanh huyền

木稷 (Danh từ)

mù jì
01

Tên cổ của cây kê/đại mạch cao (cao lương, một loại ngũ cốc giống đại mạch/miến), thường chỉ 'cao lương' (hạt dùng làm thực phẩm hoặc rượu)

高粱的古名。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 木稷

Các từ liên quan

木三对
木上座
木下三郎
木丸
稷下先生
稷丘
木
Bính âm:
【mù】【ㄇㄨˋ】【MỘC】
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép