Bản dịch của từ 木笏司 trong tiếng Việt
木笏司
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Mù | ㄇㄨˋ | m | u | thanh huyền |
木笏司 (Danh từ)
【mù hù sī】
01
Một viên quan hồ đồ, kẻ làm việc mù quáng, năng lực kém (cổ ngữ, chê bai)
谓糊涂官。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 木笏司
mù
木
hù
笏
sī
司
Các từ liên quan
木三对
木上座
木下三郎
木丸
笏囊
笏头
笏头履
笏头带
笏带
司业
司中
司书
司事
司人
- Bính âm:
- 【mù】【ㄇㄨˋ】【MỘC】
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨ノ丶
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
暯
慔
莫
牧
坶
幕
鉬
䧔
目
墓
狇
穆
朲
椹
棔
椏
樊
棐
橁
楕
㯣
橠
檪
㮏
𠙷
冈
仁
扎
𠄓
劝
攴
厃
𠙸
匹
中
乥
麻木
木头
木瓜
树木
木材
木薯
木板
木耳
木匠
积木
